prélavage
danh từ giống đực (m)
/pʁe.la.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
prélavage nghĩa là sự rửa trước.
Nghĩa của prélavage
Danh từ · giống đực
- Sự rửa trước.
Dạng từ của prélavage
Đi với mạo từ: un prélavage · le prélavage
| Số nhiều | prélavages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ precleaning, prewash
Câu hỏi thường gặp
prélavage nghĩa là gì?
prélavage (danh từ) nghĩa là sự rửa trước.
prélavage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prélavage (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.la.vaʒ/.
prélavage là giống đực hay giống cái?
prélavage là danh từ giống đực (dùng với un, le).