TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prélegs

danh từ giống đực (m)
/pʁe.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

prélegs nghĩa là Phần di tặng được trích (trước khi chia).

Nghĩa của prélegs

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Phần di tặng được trích (trước khi chia).

Dạng từ của prélegs

Đi với mạo từ: un prélegs · le prélegs

Câu hỏi thường gặp

prélegs nghĩa là gì?

prélegs (danh từ) nghĩa là Phần di tặng được trích (trước khi chia).

prélegs phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prélegs (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.lɛ/.

prélegs là giống đực hay giống cái?

prélegs là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.