TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prélature

danh từ giống cái (f)
/pʁelatyʁ/ giọng máy của trình duyệt

prélature nghĩa là Chức giáo sĩ cao cấp.

Nghĩa của prélature

Danh từ · giống cái

  1. Chức giáo sĩ cao cấp.
  2. Đoàn giáo sĩ cao cấp Tòa thánh.

Dạng từ của prélature

Đi với mạo từ: une prélature · la prélature

Số nhiềuprélatures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prelateship

Câu hỏi thường gặp

prélature nghĩa là gì?

prélature (danh từ) nghĩa là Chức giáo sĩ cao cấp.

prélature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prélature (giọng Pháp chuẩn): /pʁelatyʁ/.

prélature là giống đực hay giống cái?

prélature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.