prélatin
giọng máy của trình duyệt
prélatin nghĩa là trước la mã, trước la tinh.
Nghĩa của prélatin
Tính từ
- Trước La Mã.
- Trước La tinh.
- Mot d'origine prélatinetừ có nguồn gốc trước La tinh
Dạng từ của prélatin
| Số nhiều | prélatins |
| Giống cái | prélatine |
| Giống cái số nhiều | prélatines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pre-Latin
Câu hỏi thường gặp
prélatin nghĩa là gì?
prélatin (tính từ) nghĩa là trước la mã, trước la tinh.