TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prélatin

giọng máy của trình duyệt

prélatin nghĩa là trước la mã, trước la tinh.

Nghĩa của prélatin

Tính từ

  1. Trước La Mã.
  2. Trước La tinh.
    • Mot d'origine prélatinetừ có nguồn gốc trước La tinh

Dạng từ của prélatin

Số nhiềuprélatins
Giống cáiprélatine
Giống cái số nhiềuprélatines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pre-Latin

Câu hỏi thường gặp

prélatin nghĩa là gì?

prélatin (tính từ) nghĩa là trước la mã, trước la tinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.