prélat
danh từ giống đực (m)
/pʁe.la/ giọng máy của trình duyệt
prélat nghĩa là giáo sĩ cao cấp.
Nghĩa của prélat
Danh từ · giống đực
- Giáo sĩ cao cấp (giáo chủ hồng y, tổng giám mục).
Dạng từ của prélat
Đi với mạo từ: un prélat · le prélat
| Số nhiều | prélats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prelate
Câu hỏi thường gặp
prélat nghĩa là gì?
prélat (danh từ) nghĩa là giáo sĩ cao cấp.
prélat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prélat (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.la/.
prélat là giống đực hay giống cái?
prélat là danh từ giống đực (dùng với un, le).