prégustation
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
prégustation nghĩa là sự nếm trước.
Nghĩa của prégustation
Danh từ · giống cái
- Sự nếm trước.
Dạng từ của prégustation
Đi với mạo từ: une prégustation · la prégustation
| Số nhiều | prégustations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foretaste
Câu hỏi thường gặp
prégustation nghĩa là gì?
prégustation (danh từ) nghĩa là sự nếm trước.
prégustation là giống đực hay giống cái?
prégustation là danh từ giống cái (dùng với une, la).