TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préciputaire

giọng máy của trình duyệt

préciputaire nghĩa là Xem préciput.

Nghĩa của préciputaire

Tính từ

  1. xem préciput — Quyền tiên thủ.

Câu hỏi thường gặp

préciputaire nghĩa là gì?

préciputaire (tính từ) nghĩa là Xem préciput.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.