préchauffage
danh từ giống đực (m)
/pʁe.ʃo.faʒ/ giọng máy của trình duyệt
préchauffage nghĩa là sự nung trước.
Nghĩa của préchauffage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự nung trước, sự nung nóng sơ bộ.
Dạng từ của préchauffage
Đi với mạo từ: un préchauffage · le préchauffage
| Số nhiều | préchauffages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preheating; warming up (of an engine)
Câu hỏi thường gặp
préchauffage nghĩa là gì?
préchauffage (danh từ) nghĩa là sự nung trước.
préchauffage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préchauffage (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ʃo.faʒ/.
préchauffage là giống đực hay giống cái?
préchauffage là danh từ giống đực (dùng với un, le).