TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préchauffage

danh từ giống đực (m)
/pʁe.ʃo.faʒ/ giọng máy của trình duyệt

préchauffage nghĩa là sự nung trước.

Nghĩa của préchauffage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự nung trước, sự nung nóng sơ bộ.

Dạng từ của préchauffage

Đi với mạo từ: un préchauffage · le préchauffage

Số nhiềupréchauffages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preheating; warming up (of an engine)

Câu hỏi thường gặp

préchauffage nghĩa là gì?

préchauffage (danh từ) nghĩa là sự nung trước.

préchauffage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préchauffage (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ʃo.faʒ/.

préchauffage là giống đực hay giống cái?

préchauffage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.