TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précession

danh từ giống cái (f)
/pʁe.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

précession nghĩa là tiến động.

Nghĩa của précession

Danh từ · giống cái

  1. Thiên văn học Tiến động.

Dạng từ của précession

Đi với mạo từ: une précession · la précession

Số nhiềuprécessions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ precession

Câu hỏi thường gặp

précession nghĩa là gì?

précession (danh từ) nghĩa là tiến động.

précession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précession (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.sɛ.sjɔ̃/.

précession là giống đực hay giống cái?

précession là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.