TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préchambre

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

préchambre nghĩa là buồng trước.

Nghĩa của préchambre

Danh từ · giống cái

  1. Cơ khí, cơ học Buồng trước.

Dạng từ của préchambre

Đi với mạo từ: une préchambre · la préchambre

Câu hỏi thường gặp

préchambre nghĩa là gì?

préchambre (danh từ) nghĩa là buồng trước.

préchambre là giống đực hay giống cái?

préchambre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.