TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préadamite

giọng máy của trình duyệt

préadamite nghĩa là Xem préadamisme.

Nghĩa của préadamite

Tính từ

  1. xem préadamisme — Thuyết tiền A-đam.
  2. Trước A-đam.
    • Le monde préadamitethế giới trước A-đam

Danh từ · giống đực

  1. Người theo thuyết tiền A-đam.
  2. Giống người trước A-đam.

Dạng từ của préadamite

Số nhiềupréadamites

Họ từ của préadamite

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pre-Adamite; Christian sectarian who believes that mankind existed before Adam

Câu hỏi thường gặp

préadamite nghĩa là gì?

préadamite (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem préadamisme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.