préadamisme
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
préadamisme nghĩa là Thuyết tiền A-đam.
Nghĩa của préadamisme
Danh từ · giống đực
- Thuyết tiền A-đam.
Dạng từ của préadamisme
Đi với mạo từ: un préadamisme · le préadamisme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ belief that mankind existed before Adam
Câu hỏi thường gặp
préadamisme nghĩa là gì?
préadamisme (danh từ) nghĩa là Thuyết tiền A-đam.
préadamisme là giống đực hay giống cái?
préadamisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).