TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préadamisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

préadamisme nghĩa là Thuyết tiền A-đam.

Nghĩa của préadamisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết tiền A-đam.

Dạng từ của préadamisme

Đi với mạo từ: un préadamisme · le préadamisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belief that mankind existed before Adam

Câu hỏi thường gặp

préadamisme nghĩa là gì?

préadamisme (danh từ) nghĩa là Thuyết tiền A-đam.

préadamisme là giống đực hay giống cái?

préadamisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.