TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poutrelle

danh từ giống cái (f)
/pu.tʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

poutrelle nghĩa là rầm, kèo.

Nghĩa của poutrelle

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Rầm, kèo, xà nhỏ.

Dạng từ của poutrelle

Đi với mạo từ: une poutrelle · la poutrelle

Số nhiềupoutrelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poutrelle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beam, girder

Câu hỏi thường gặp

poutrelle nghĩa là gì?

poutrelle (danh từ) nghĩa là rầm, kèo.

poutrelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poutrelle (giọng Pháp chuẩn): /pu.tʁɛl/.

poutrelle là giống đực hay giống cái?

poutrelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.