TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pousse-cailloux

danh từ giống đực (m)
/pus.ka.ju/ giọng máy của trình duyệt

pousse-cailloux nghĩa là lính bộ binh.

Nghĩa của pousse-cailloux

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật; từ cũ, nghĩa cũ Lính bộ binh.

Dạng từ của pousse-cailloux

Đi với mạo từ: un pousse-cailloux · le pousse-cailloux

Câu hỏi thường gặp

pousse-cailloux nghĩa là gì?

pousse-cailloux (danh từ) nghĩa là lính bộ binh.

pousse-cailloux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pousse-cailloux (giọng Pháp chuẩn): /pus.ka.ju/.

pousse-cailloux là giống đực hay giống cái?

pousse-cailloux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.