pouliot
danh từ giống đực (m)
/pu.ljo/ giọng máy của trình duyệt
pouliot nghĩa là trục néo hàng.
Nghĩa của pouliot
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây bạc hà bọ chét.
- Trục néo hàng (sau xe bò).
Dạng từ của pouliot
Đi với mạo từ: un pouliot · le pouliot
| Số nhiều | pouliots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pennyroyal (Mentha pulegium)
- Danh từ a certain kind of thread or pulley on a chariot and also a ship
Câu hỏi thường gặp
pouliot nghĩa là gì?
pouliot (danh từ) nghĩa là trục néo hàng.
pouliot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pouliot (giọng Pháp chuẩn): /pu.ljo/.
pouliot là giống đực hay giống cái?
pouliot là danh từ giống đực (dùng với un, le).