TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pouliot

danh từ giống đực (m)
/pu.ljo/ giọng máy của trình duyệt

pouliot nghĩa là trục néo hàng.

Nghĩa của pouliot

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bạc hà bọ chét.
  2. Trục néo hàng (sau xe bò).

Dạng từ của pouliot

Đi với mạo từ: un pouliot · le pouliot

Số nhiềupouliots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pennyroyal (Mentha pulegium)
  • Danh từ a certain kind of thread or pulley on a chariot and also a ship

Câu hỏi thường gặp

pouliot nghĩa là gì?

pouliot (danh từ) nghĩa là trục néo hàng.

pouliot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pouliot (giọng Pháp chuẩn): /pu.ljo/.

pouliot là giống đực hay giống cái?

pouliot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.