poulinière
danh từ giống cái (f)
/pu.li.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
poulinière nghĩa là ngựa cái giống.
Nghĩa của poulinière
Danh từ · giống cái
- Ngựa cái giống.
Tính từ
- Thân mật Người đàn bà đông con.
Dạng từ của poulinière
Đi với mạo từ: une poulinière · la poulinière
| Số nhiều | poulinières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brood mare
Câu hỏi thường gặp
poulinière nghĩa là gì?
poulinière (danh từ, tính từ) nghĩa là ngựa cái giống.
poulinière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poulinière (giọng Pháp chuẩn): /pu.li.njɛʁ/.
poulinière là giống đực hay giống cái?
poulinière là danh từ giống cái (dùng với une, la).