TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poulinière

danh từ giống cái (f)
/pu.li.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

poulinière nghĩa là ngựa cái giống.

Nghĩa của poulinière

Danh từ · giống cái

  1. Ngựa cái giống.

Tính từ

  1. Thân mật Người đàn bà đông con.

Dạng từ của poulinière

Đi với mạo từ: une poulinière · la poulinière

Số nhiềupoulinières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brood mare

Câu hỏi thường gặp

poulinière nghĩa là gì?

poulinière (danh từ, tính từ) nghĩa là ngựa cái giống.

poulinière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poulinière (giọng Pháp chuẩn): /pu.li.njɛʁ/.

poulinière là giống đực hay giống cái?

poulinière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.