TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poulot

danh từ giống đực (m)
/pu.lɔ/ giọng máy của trình duyệt

poulot nghĩa là em bé bỏng.

Nghĩa của poulot

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Em bé bỏng.

Dạng từ của poulot

Đi với mạo từ: un poulot · le poulot

Số nhiềupoulots

Câu hỏi thường gặp

poulot nghĩa là gì?

poulot (danh từ) nghĩa là em bé bỏng.

poulot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poulot (giọng Pháp chuẩn): /pu.lɔ/.

poulot là giống đực hay giống cái?

poulot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.