TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potomètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

potomètre nghĩa là hấp thủy kế.

Nghĩa của potomètre

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Hấp thủy kế.

Dạng từ của potomètre

Đi với mạo từ: un potomètre · le potomètre

Số nhiềupotomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potometer

Câu hỏi thường gặp

potomètre nghĩa là gì?

potomètre (danh từ) nghĩa là hấp thủy kế.

potomètre là giống đực hay giống cái?

potomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.