TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postscolaire

/pɔst.skɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

postscolaire nghĩa là sau học đường.

Nghĩa của postscolaire

Tính từ

  1. Sau học đường.
    • Instruction postscolairegiáo dục sau học đường; bổ túc văn hóa

Dạng từ của postscolaire

Số nhiềupostscolaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ after-school

Câu hỏi thường gặp

postscolaire nghĩa là gì?

postscolaire (tính từ) nghĩa là sau học đường.

postscolaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postscolaire (giọng Pháp chuẩn): /pɔst.skɔ.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.