TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postprandial

/pɔst.pʁɑ̃.djal/ giọng máy của trình duyệt

postprandial nghĩa là sau bữa ăn.

Nghĩa của postprandial

Tính từ

  1. Y học Sau bữa ăn.

Dạng từ của postprandial

Số nhiềupostprandiaux
Giống cáipostprandiale
Giống cái số nhiềupostprandiales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ postprandial

Câu hỏi thường gặp

postprandial nghĩa là gì?

postprandial (tính từ) nghĩa là sau bữa ăn.

postprandial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postprandial (giọng Pháp chuẩn): /pɔst.pʁɑ̃.djal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.