postprandial
/pɔst.pʁɑ̃.djal/ giọng máy của trình duyệt
postprandial nghĩa là sau bữa ăn.
Nghĩa của postprandial
Tính từ
- Y học Sau bữa ăn.
Dạng từ của postprandial
| Số nhiều | postprandiaux |
| Giống cái | postprandiale |
| Giống cái số nhiều | postprandiales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ postprandial
Câu hỏi thường gặp
postprandial nghĩa là gì?
postprandial (tính từ) nghĩa là sau bữa ăn.
postprandial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của postprandial (giọng Pháp chuẩn): /pɔst.pʁɑ̃.djal/.