TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postsynchronisation

danh từ giống cái (f)
/pɔst.sɛ̃.kʁɔ.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

postsynchronisation nghĩa là sự thu thanh sau.

Nghĩa của postsynchronisation

Danh từ · giống cái

  1. Điện ảnh Sự thu thanh sau.

Dạng từ của postsynchronisation

Đi với mạo từ: une postsynchronisation · la postsynchronisation

Số nhiềupostsynchronisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dubbing (adding sound to a film)

Câu hỏi thường gặp

postsynchronisation nghĩa là gì?

postsynchronisation (danh từ) nghĩa là sự thu thanh sau.

postsynchronisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postsynchronisation (giọng Pháp chuẩn): /pɔst.sɛ̃.kʁɔ.ni.za.sjɔ̃/.

postsynchronisation là giống đực hay giống cái?

postsynchronisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.