TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postromantique

giọng máy của trình duyệt

postromantique nghĩa là hậu lãng mạn.

Nghĩa của postromantique

Tính từ

  1. Hậu lãng mạn.

Dạng từ của postromantique

Số nhiềupostromantiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ postromantic

Câu hỏi thường gặp

postromantique nghĩa là gì?

postromantique (tính từ) nghĩa là hậu lãng mạn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.