posticher
giọng máy của trình duyệt
posticher nghĩa là rao hàng.
Nghĩa của posticher
Nội động từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Rao hàng.
Câu hỏi thường gặp
posticher nghĩa là gì?
posticher (nội động từ) nghĩa là rao hàng.
posticher nghĩa là rao hàng.
posticher (nội động từ) nghĩa là rao hàng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.