TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portraire

/pɔʁ.tʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

portraire nghĩa là vẽ chân dung.

Nghĩa của portraire

Ngoại động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Vẽ chân dung (ai).

Câu hỏi thường gặp

portraire nghĩa là gì?

portraire (ngoại động từ) nghĩa là vẽ chân dung.

portraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portraire (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tʁɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.