TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portoricain

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ.tɔ.ʁi.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

portoricain nghĩa là Thuộc Pi-é c-tô ri-cô.

Nghĩa của portoricain

Tính từ

  1. Thuộc Pi-é c-tô ri-cô.

Dạng từ của portoricain

Số nhiềuPortoricains
Giống cáiPortoricaine /pɔʁ.tɔ.ʁi.kɛn/
Giống cái số nhiềuportoricaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Puerto Rican
  • Danh từ Puerto Rican (resident or native of Puerto Rico)

Câu hỏi thường gặp

portoricain nghĩa là gì?

portoricain (tính từ) nghĩa là Thuộc Pi-é c-tô ri-cô.

portoricain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portoricain (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tɔ.ʁi.kɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.