TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portor

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

portor nghĩa là Đá hoa đen vân vàng.

Nghĩa của portor

Danh từ · giống đực

  1. Đá hoa đen vân vàng.

Dạng từ của portor

Đi với mạo từ: un portor · le portor

Câu hỏi thường gặp

portor nghĩa là gì?

portor (danh từ) nghĩa là Đá hoa đen vân vàng.

portor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portor (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tɔʁ/.

portor là giống đực hay giống cái?

portor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.