TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portlandien

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

portlandien nghĩa là kỳ poclan, bậc poclan.

Nghĩa của portlandien

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Kỳ poclan; bậc poclan.

Tính từ

  1. Xem danh từ giống đực

Dạng từ của portlandien

Đi với mạo từ: un portlandien · le portlandien

Số nhiềuportlandiens
Giống cáiportlandienne
Giống cái số nhiềuportlandiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Portlandian

Câu hỏi thường gặp

portlandien nghĩa là gì?

portlandien (danh từ, tính từ) nghĩa là kỳ poclan, bậc poclan.

portlandien là giống đực hay giống cái?

portlandien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.