TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portionnaire

giọng máy của trình duyệt

portionnaire nghĩa là Người được chia phần gia tài.

Nghĩa của portionnaire

Danh từ

  1. Luật học, pháp lý Người được chia phần gia tài.

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Được chia phần gia tài.

Câu hỏi thường gặp

portionnaire nghĩa là gì?

portionnaire (danh từ, tính từ) nghĩa là Người được chia phần gia tài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.