porte-queue
danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.t(ə).kø/ giọng máy của trình duyệt
porte-queue nghĩa là bướm gấm, người nâng đuôi áo.
Nghĩa của porte-queue
Danh từ · giống đực
- Động vật học Bướm gấm.
- Sử học Người nâng đuôi áo.
Dạng từ của porte-queue
Đi với mạo từ: un porte-queue · le porte-queue
| Số nhiều | porte-queues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trainbearer; swallowtail (butterfly); cue rack
Câu hỏi thường gặp
porte-queue nghĩa là gì?
porte-queue (danh từ) nghĩa là bướm gấm, người nâng đuôi áo.
porte-queue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của porte-queue (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.t(ə).kø/.
porte-queue là giống đực hay giống cái?
porte-queue là danh từ giống đực (dùng với un, le).