TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-fenêtre

danh từ giống cái (f)
/pɔʁ.t(ə).fə.nɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

porte-fenêtre nghĩa là cửa sổ sát đất.

Nghĩa của porte-fenêtre

Danh từ · giống cái

  1. Cửa sổ sát đất.

Dạng từ của porte-fenêtre

Đi với mạo từ: une porte-fenêtre · la porte-fenêtre

Số nhiềuportes-fenêtres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ French window, French door

Câu hỏi thường gặp

porte-fenêtre nghĩa là gì?

porte-fenêtre (danh từ) nghĩa là cửa sổ sát đất.

porte-fenêtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-fenêtre (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.t(ə).fə.nɛtʁ/.

porte-fenêtre là giống đực hay giống cái?

porte-fenêtre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.