TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-enseigne

danh từ giống đực (m)
/pɔʁtɑ̃sɛnj/ giọng máy của trình duyệt

porte-enseigne nghĩa là Như porte-drapeau.

Nghĩa của porte-enseigne

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Như porte-drapeau.

Dạng từ của porte-enseigne

Đi với mạo từ: un porte-enseigne · le porte-enseigne

Câu hỏi thường gặp

porte-enseigne nghĩa là gì?

porte-enseigne (danh từ) nghĩa là Như porte-drapeau.

porte-enseigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-enseigne (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁtɑ̃sɛnj/.

porte-enseigne là giống đực hay giống cái?

porte-enseigne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.