TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-couteau

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.tku.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

porte-couteau nghĩa là giá gác dao.

Nghĩa của porte-couteau

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều porte-couteau, porte-couteaux Giá gác dao (trên bàn ăn).

Dạng từ của porte-couteau

Đi với mạo từ: un porte-couteau · le porte-couteau

Số nhiềuporte-couteaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knife rest

Câu hỏi thường gặp

porte-couteau nghĩa là gì?

porte-couteau (danh từ) nghĩa là giá gác dao.

porte-couteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-couteau (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tku.tɔ/.

porte-couteau là giống đực hay giống cái?

porte-couteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.