TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-clés

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.tkle/ giọng máy của trình duyệt

porte-clés nghĩa là vòng đeo chìa khóa, túi đựng chìa khóa.

Nghĩa của porte-clés

Danh từ · giống đực

  1. Vòng đeo chìa khóa; túi đựng chìa khóa.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người giữ chìa khóa tù.

Dạng từ của porte-clés

Đi với mạo từ: un porte-clés · le porte-clés

Câu hỏi thường gặp

porte-clés nghĩa là gì?

porte-clés (danh từ) nghĩa là vòng đeo chìa khóa, túi đựng chìa khóa.

porte-clés phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-clés (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tkle/.

porte-clés là giống đực hay giống cái?

porte-clés là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.