TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-bouteilles

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.tbu.tɛj/ giọng máy của trình duyệt

porte-bouteilles nghĩa là giá cắm chai, thúng xếp chai.

Nghĩa của porte-bouteilles

Danh từ · giống đực

  1. Giá cắm chai.
  2. Thúng xếp chai.

Dạng từ của porte-bouteilles

Đi với mạo từ: un porte-bouteilles · le porte-bouteilles

Câu hỏi thường gặp

porte-bouteilles nghĩa là gì?

porte-bouteilles (danh từ) nghĩa là giá cắm chai, thúng xếp chai.

porte-bouteilles phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-bouteilles (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tbu.tɛj/.

porte-bouteilles là giống đực hay giống cái?

porte-bouteilles là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.