TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porphyre

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.fiʁ/ giọng máy của trình duyệt

porphyre nghĩa là cối nghiền.

Nghĩa của porphyre

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Pofia.
  2. Dược học Cối nghiền (thuốc).

Dạng từ của porphyre

Đi với mạo từ: un porphyre · le porphyre

Số nhiềuporphyres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ porphyry

Câu hỏi thường gặp

porphyre nghĩa là gì?

porphyre (danh từ) nghĩa là cối nghiền.

porphyre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porphyre (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.fiʁ/.

porphyre là giống đực hay giống cái?

porphyre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.