TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porphyrie

danh từ giống cái (f)
/pɔʁfiʁi/ giọng máy của trình duyệt

porphyrie nghĩa là Rối loạn chuyển hóa pofirin.

Nghĩa của porphyrie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Rối loạn chuyển hóa pofirin.

Dạng từ của porphyrie

Đi với mạo từ: une porphyrie · la porphyrie

Số nhiềuporphyries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ porphyry

Câu hỏi thường gặp

porphyrie nghĩa là gì?

porphyrie (danh từ) nghĩa là Rối loạn chuyển hóa pofirin.

porphyrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porphyrie (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁfiʁi/.

porphyrie là giống đực hay giống cái?

porphyrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.