TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porosité

danh từ giống cái (f)
/pɔ.ʁo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

porosité nghĩa là trạng thái xốp, độ hổng, độ xốp.

Nghĩa của porosité

Danh từ · giống cái

  1. Trạng thái nhiều lỗ hổng, trạng thái xốp.
  2. Độ hổng, độ xốp.

Dạng từ của porosité

Đi với mạo từ: une porosité · la porosité

Số nhiềuporosités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ porosity, porousness; permeability

Câu hỏi thường gặp

porosité nghĩa là gì?

porosité (danh từ) nghĩa là trạng thái xốp, độ hổng, độ xốp.

porosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porosité (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ʁo.zi.te/.

porosité là giống đực hay giống cái?

porosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.