pongitif
giọng máy của trình duyệt
pongitif nghĩa là đau nhói, đau như châm.
Nghĩa của pongitif
Tính từ
- Y học Đau nhói, đau như châm.
Câu hỏi thường gặp
pongitif nghĩa là gì?
pongitif (tính từ) nghĩa là đau nhói, đau như châm.
pongitif nghĩa là đau nhói, đau như châm.
pongitif (tính từ) nghĩa là đau nhói, đau như châm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.