TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pongitif

giọng máy của trình duyệt

pongitif nghĩa là đau nhói, đau như châm.

Nghĩa của pongitif

Tính từ

  1. Y học Đau nhói, đau như châm.

Câu hỏi thường gặp

pongitif nghĩa là gì?

pongitif (tính từ) nghĩa là đau nhói, đau như châm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.