pondoir
danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.dwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
pondoir nghĩa là ổ đẻ.
Nghĩa của pondoir
Danh từ · giống đực
- Ổ đẻ (của gà).
Dạng từ của pondoir
Đi với mạo từ: un pondoir · le pondoir
| Số nhiều | pondoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nest box
Câu hỏi thường gặp
pondoir nghĩa là gì?
pondoir (danh từ) nghĩa là ổ đẻ.
pondoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pondoir (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.dwaʁ/.
pondoir là giống đực hay giống cái?
pondoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).