TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pondeuse

danh từ giống cái (f)
/pɔ̃.døz/ giọng máy của trình duyệt

pondeuse nghĩa là mái đẻ.

Nghĩa của pondeuse

Danh từ · giống cái

  1. Mái đẻ.
    • Une bonne pondeusemột mái đẻ tốt

Dạng từ của pondeuse

Đi với mạo từ: une pondeuse · la pondeuse

Số nhiềupondeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an egg laying hen; a woman who gives birth to many children; a breeder

Câu hỏi thường gặp

pondeuse nghĩa là gì?

pondeuse (danh từ) nghĩa là mái đẻ.

pondeuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pondeuse (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.døz/.

pondeuse là giống đực hay giống cái?

pondeuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.