pondeuse
danh từ giống cái (f)
/pɔ̃.døz/ giọng máy của trình duyệt
pondeuse nghĩa là mái đẻ.
Nghĩa của pondeuse
Danh từ · giống cái
- Mái đẻ.
- Une bonne pondeusemột mái đẻ tốt
Dạng từ của pondeuse
Đi với mạo từ: une pondeuse · la pondeuse
| Số nhiều | pondeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an egg laying hen; a woman who gives birth to many children; a breeder
Câu hỏi thường gặp
pondeuse nghĩa là gì?
pondeuse (danh từ) nghĩa là mái đẻ.
pondeuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pondeuse (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.døz/.
pondeuse là giống đực hay giống cái?
pondeuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).