TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pommeler

/pɔm.le/ giọng máy của trình duyệt

pommeler nghĩa là lốm đốm mây, đốm.

Nghĩa của pommeler

Tự động từ

se pommeler
  1. Lốm đốm mây.
    • Le ciel se pommelatrời lốm đốm mây
  2. Đốm.
    • Cheval qui commence à se pommeler de taches blanchescon ngựa bắt đầu đốm trắng
  3. Như pommer.

Câu hỏi thường gặp

pommeler nghĩa là gì?

pommeler (tự động từ) nghĩa là lốm đốm mây, đốm.

pommeler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pommeler (giọng Pháp chuẩn): /pɔm.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.