TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pommelé

/pɔm.le/ giọng máy của trình duyệt

pommelé nghĩa là có đốm, lốm đốm, lốm đốm mây.

Nghĩa của pommelé

Tính từ

  1. Có đốm, lốm đốm.
    • Cheval pommeléngựa đốm
  2. Lốm đốm mây.
    • Ciel pommelétrời lốm đốm mây

Dạng từ của pommelé

Số nhiềupommelés
Giống cáipommelée
Giống cái số nhiềupommelées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dappled

Câu hỏi thường gặp

pommelé nghĩa là gì?

pommelé (tính từ) nghĩa là có đốm, lốm đốm, lốm đốm mây.

pommelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pommelé (giọng Pháp chuẩn): /pɔm.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.