pommelé
/pɔm.le/ giọng máy của trình duyệt
pommelé nghĩa là có đốm, lốm đốm, lốm đốm mây.
Nghĩa của pommelé
Tính từ
- Có đốm, lốm đốm.
- Cheval pommeléngựa đốm
- Lốm đốm mây.
- Ciel pommelétrời lốm đốm mây
Dạng từ của pommelé
| Số nhiều | pommelés |
| Giống cái | pommelée |
| Giống cái số nhiều | pommelées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dappled
Câu hỏi thường gặp
pommelé nghĩa là gì?
pommelé (tính từ) nghĩa là có đốm, lốm đốm, lốm đốm mây.
pommelé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pommelé (giọng Pháp chuẩn): /pɔm.le/.