polémologie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
polémologie nghĩa là chiến tranh học.
Nghĩa của polémologie
Danh từ · giống cái
- Chiến tranh học.
Dạng từ của polémologie
Đi với mạo từ: une polémologie · la polémologie
| Số nhiều | polémologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polemology
Câu hỏi thường gặp
polémologie nghĩa là gì?
polémologie (danh từ) nghĩa là chiến tranh học.
polémologie là giống đực hay giống cái?
polémologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).