TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pointeau

danh từ giống đực (m)
/pwɛ̃.to/ giọng máy của trình duyệt

pointeau nghĩa là cái giùi, mũi súng.

Nghĩa của pointeau

Danh từ · giống đực

  1. Cái giùi.
  2. Kỹ thuật Mũi súng.
  3. Khóa chốt (ở vòi nước).
  4. Người chấm công (ở xưởng thợ).

Dạng từ của pointeau

Đi với mạo từ: un pointeau · le pointeau

Số nhiềupointeaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punch, centrepunch

Câu hỏi thường gặp

pointeau nghĩa là gì?

pointeau (danh từ) nghĩa là cái giùi, mũi súng.

pointeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pointeau (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.to/.

pointeau là giống đực hay giống cái?

pointeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.