pointeau
danh từ giống đực (m)
/pwɛ̃.to/ giọng máy của trình duyệt
pointeau nghĩa là cái giùi, mũi súng.
Nghĩa của pointeau
Danh từ · giống đực
- Cái giùi.
- Kỹ thuật Mũi súng.
- Khóa chốt (ở vòi nước).
- Người chấm công (ở xưởng thợ).
Dạng từ của pointeau
Đi với mạo từ: un pointeau · le pointeau
| Số nhiều | pointeaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punch, centrepunch
Câu hỏi thường gặp
pointeau nghĩa là gì?
pointeau (danh từ) nghĩa là cái giùi, mũi súng.
pointeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pointeau (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.to/.
pointeau là giống đực hay giống cái?
pointeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).