TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

point d'exclamation

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /pwɛ̃ d‿ɛk.skla.ma.sjɔ̃/

point d'exclamation nghĩa là dấu chấm than.

Nghĩa của point d'exclamation

Danh từ · giống đực

  1. Dấu chấm than. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của point d'exclamation

Đi với mạo từ: un point d'exclamation · le point d'exclamation

Số nhiềupoints d'exclamation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exclamation mark, exclamation point

Câu hỏi thường gặp

point d'exclamation nghĩa là gì?

point d'exclamation (danh từ) nghĩa là dấu chấm than.

point d'exclamation là giống đực hay giống cái?

point d'exclamation là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.