podzolisation
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
podzolisation nghĩa là sự potzon hóa.
Nghĩa của podzolisation
Danh từ · giống cái
- Sự potzon hóa.
Dạng từ của podzolisation
Đi với mạo từ: une podzolisation · la podzolisation
| Số nhiều | podzolisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ podzolization
Câu hỏi thường gặp
podzolisation nghĩa là gì?
podzolisation (danh từ) nghĩa là sự potzon hóa.
podzolisation là giống đực hay giống cái?
podzolisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).