TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

podzolisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

podzolisation nghĩa là sự potzon hóa.

Nghĩa của podzolisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự potzon hóa.

Dạng từ của podzolisation

Đi với mạo từ: une podzolisation · la podzolisation

Số nhiềupodzolisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ podzolization

Câu hỏi thường gặp

podzolisation nghĩa là gì?

podzolisation (danh từ) nghĩa là sự potzon hóa.

podzolisation là giống đực hay giống cái?

podzolisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.