TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pneumographie

danh từ giống cái (f)
/pnø.mɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

pneumographie nghĩa là phép ghi phế động.

Nghĩa của pneumographie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Phép ghi phế động.

Dạng từ của pneumographie

Đi với mạo từ: une pneumographie · la pneumographie

Số nhiềupneumographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pneumography

Câu hỏi thường gặp

pneumographie nghĩa là gì?

pneumographie (danh từ) nghĩa là phép ghi phế động.

pneumographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pneumographie (giọng Pháp chuẩn): /pnø.mɔ.ɡʁa.fi/.

pneumographie là giống đực hay giống cái?

pneumographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.