TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pneumologie

danh từ giống cái (f)
/pnø.mɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

pneumologie nghĩa là khoa phổi.

Nghĩa của pneumologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khoa phổi.

Dạng từ của pneumologie

Đi với mạo từ: une pneumologie · la pneumologie

Số nhiềupneumologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pneumology, pulmonology

Câu hỏi thường gặp

pneumologie nghĩa là gì?

pneumologie (danh từ) nghĩa là khoa phổi.

pneumologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pneumologie (giọng Pháp chuẩn): /pnø.mɔ.lɔ.ʒi/.

pneumologie là giống đực hay giống cái?

pneumologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.