TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pneumogastrique

/pnø.mɔ.ɡas.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

pneumogastrique nghĩa là phế vị.

Nghĩa của pneumogastrique

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) phế vị.
    • Nerf pneumogastriquedây thần kinh phế vị

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Dây thần kinh phế vị.

Dạng từ của pneumogastrique

Số nhiềupneumogastriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pneumogastric
  • Danh từ pneumogastric

Câu hỏi thường gặp

pneumogastrique nghĩa là gì?

pneumogastrique (tính từ, danh từ) nghĩa là phế vị.

pneumogastrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pneumogastrique (giọng Pháp chuẩn): /pnø.mɔ.ɡas.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.