TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pneumatothérapie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

pneumatothérapie nghĩa là liệu phát không khí.

Nghĩa của pneumatothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu phát không khí.

Dạng từ của pneumatothérapie

Đi với mạo từ: une pneumatothérapie · la pneumatothérapie

Số nhiềupneumatothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pneumatotherapy

Câu hỏi thường gặp

pneumatothérapie nghĩa là gì?

pneumatothérapie (danh từ) nghĩa là liệu phát không khí.

pneumatothérapie là giống đực hay giống cái?

pneumatothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.